Bản dịch của từ 同奈省 trong tiếng Việt

同奈省

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

同奈省 (Từ chỉ nơi chốn)

tóng nài shěng
01

Tỉnh Đồng Nai

同奈省(越南语:Tỉnh Đồng Nai/省同狔)位于越南,区属东南部,北与平福省、林同省相邻,南接巴地头顿省,东邻平顺省,西接平阳省、胡志明市。面积5894平方公里,占全国面积的1.76%。人口266.51万(2011年)。省会边和市(Bien Hoa)。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同奈省

tóng

nài

shěng

同
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
仝, 詷, 𧇌
Hình thái radical:
⿵,𠔼,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép