Bản dịch của từ 同学究出身 trong tiếng Việt

同学究出身

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

同学究出身 (Danh từ)

tóng xué jiū chū shēn
01

Người có xuất thân học vấn từ kỳ thi khoa cử

唐宋科举均有学究科。宋代学究科考试及格而等第次于学究出身者,称为同学究出身。亦有未经科举而恩赐此称的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同学究出身

tóng

xué

jiū

chū

shēn

Các từ liên quan

同一
同一律
同一性
同三品
同上
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
究习
究切
究办
究升
究味
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
同
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
仝, 詷, 𧇌
Hình thái radical:
⿵,𠔼,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép