Bản dịch của từ 同尘合污 trong tiếng Việt
同尘合污
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥˊ | t | ong | thanh sắc |
同尘合污 (Tính từ)
【tóng chén hé wū】
01
Hành vi đó phù hợp với sự bẩn thỉu của thế gian; trôi theo đám đông và đánh mất sự chính trực (có thể dùng làm tính từ hoặc cụm động từ).
指行为同于流俗之人,合于污浊之世。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同尘合污
tóng
同
chén
尘
hé
合
wū
污
Các từ liên quan
同一
同一律
同一性
同三品
同上
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
污七八糟
污上
污下
污世
污乱
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥˊ, ㄊㄨㄥˋ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 仝, 詷, 𧇌
- Hình thái radical:
- ⿵,𠔼,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烔
㼧
桐
㣚
浵
晍
庝
哃
勭
酮
鉖
橦
衕
憅
痛
恸
慟
嚅
嚀
咥
嘅
呠
嗼
嘿
㖸
呂
嘏
㘄
㘊
纤
㐕
𠅄
𠅃
伩
伂
共
㣉
防
吸
年
乯
同学
同屋
同事
共同
同意
同时
相同
不同
同情
同样
