Bản dịch của từ 同居异爨 trong tiếng Việt
同居异爨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥˊ | t | ong | thanh sắc |
同居异爨 (Tính từ)
【tóng jū yì cuàn】
01
Cùng ở chung nhưng ăn riêng; sống chung mà không cùng nấu ăn (chung cư mà mỗi người tự lo bữa ăn).
异:分开;爨:烧火煮饭。在一起居住而不在一起吃饭。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同居异爨
tóng
同
jū
居
yì
异
cuàn
爨
Các từ liên quan
同一
同一律
同一性
同三品
同上
居下讪上
居不重茵
居业
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
爨下
爨下余
爨下残
爨下焦
爨下薪
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥˊ, ㄊㄨㄥˋ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 仝, 詷, 𧇌
- Hình thái radical:
- ⿵,𠔼,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烔
㼧
桐
㣚
浵
晍
庝
哃
勭
酮
鉖
橦
衕
憅
痛
恸
慟
嚅
嚀
咥
嘅
呠
嗼
嘿
㖸
呂
嘏
㘄
㘊
纤
㐕
𠅄
𠅃
伩
伂
共
㣉
防
吸
年
乯
同学
同屋
同事
共同
同意
同时
相同
不同
同情
同样
