Bản dịch của từ 同年嫂 trong tiếng Việt

同年嫂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

同年嫂 (Danh từ)

tóng nián sǎo
01

Từ địa phương (ở vùng Giang Sơn, Chiết Giang) chỉ phụ nữ đi thuyền; ‘thuyền phi’/‘phụ nữ trên thuyền’

2.浙江江山一带称船妇。参见“同年妹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.古安南苗民互称对方之妻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同年嫂

tóng

nián

sǎo

Các từ liên quan

同一
同一律
同一性
同三品
同上
年丈
年三十
年上
年下
年世
嫂夫人
嫂嫂
嫂子
嫂溺叔援
同
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
仝, 詷, 𧇌
Hình thái radical:
⿵,𠔼,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép