Bản dịch của từ 同心毕力 trong tiếng Việt

同心毕力

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

同心毕力 (Tính từ)

tóng xīn bì lì
01

Đồng lòng dốc sức; toàn tâm toàn lực, hết mình vì mục tiêu chung

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同心毕力

tóng

xīn

Các từ liên quan

同一
同一律
同一性
同三品
同上
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
毕世
毕业
毕业会考
毕业生
毕业论文
力不从愿
力不胜任
同
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
仝, 詷, 𧇌
Hình thái radical:
⿵,𠔼,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép