Bản dịch của từ 同忧相救 trong tiếng Việt

同忧相救

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

同忧相救 (Tính từ)

tóng yōu xiāng jiù
01

Cùng nhau chia sẻ nỗi lo.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同忧相救

tóng

yōu

xiāng

jiù

Các từ liên quan

同一
同一律
同一性
同三品
同上
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
相一
相万
相上
相下
相与
救世
救世主
救世军
同
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
仝, 詷, 𧇌
Hình thái radical:
⿵,𠔼,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép