Bản dịch của từ 同恶相助 trong tiếng Việt

同恶相助

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

同恶相助 (Cụm từ)

tóng wù xiāng zhù
01

指对共同憎恶者,必相互援助以对付之。亦作“同恶相恤”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同恶相助

tóng

xiāng

zhù

Các từ liên quan

同一
同一律
同一性
同三品
同上
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
相一
相万
相上
相下
相与
助产
助产士
助产婆
助人下石
助人为乐
同
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˊ, ㄊㄨㄥˋ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
仝, 詷, 𧇌
Hình thái radical:
⿵,𠔼,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép