Bản dịch của từ 同捷 trong tiếng Việt
同捷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥˊ | t | ong | thanh sắc |
同捷 (Tính từ)
【tóng jié】
01
Giành chiến thắng cùng một lúc; cùng nhau giành chiến thắng (thuật ngữ viết để chỉ hai hoặc nhiều bên đạt được chiến thắng hoặc thành công cùng một lúc)
1.同时胜利。
Ví dụ
02
2.谓科举考试同时中式。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同捷
tóng
同
jié
捷
Các từ liên quan
同一
同一律
同一性
同三品
同上
捷业
捷书
捷便
捷克
捷克人
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥˊ, ㄊㄨㄥˋ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 仝, 詷, 𧇌
- Hình thái radical:
- ⿵,𠔼,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烔
㼧
桐
㣚
浵
晍
庝
哃
勭
酮
鉖
橦
衕
憅
痛
恸
慟
嚅
嚀
咥
嘅
呠
嗼
嘿
㖸
呂
嘏
㘄
㘊
纤
㐕
𠅄
𠅃
伩
伂
共
㣉
防
吸
年
乯
同学
同屋
同事
共同
同意
同时
相同
不同
同情
同样
