Bản dịch của từ 同日语 trong tiếng Việt
同日语
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥˊ | t | ong | thanh sắc |
同日语 (Thành ngữ)
【tóng rì yǔ】
01
相当于“同日而论”:把两件事放在同一天或同一标准下比较、并论(常用于否定或提示不可一概而论)
1.同“同日而论”。
Ví dụ
02
2.谓同样说。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同日语
tóng
同
rì
日
yǔ
语
Các từ liên quan
同一
同一律
同一性
同三品
同上
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥˊ, ㄊㄨㄥˋ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 仝, 詷, 𧇌
- Hình thái radical:
- ⿵,𠔼,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烔
㼧
桐
㣚
浵
晍
庝
哃
勭
酮
鉖
橦
衕
憅
痛
恸
慟
嚅
嚀
咥
嘅
呠
嗼
嘿
㖸
呂
嘏
㘄
㘊
纤
㐕
𠅄
𠅃
伩
伂
共
㣉
防
吸
年
乯
同学
同屋
同事
共同
同意
同时
相同
不同
同情
同样
