Bản dịch của từ 同栖 trong tiếng Việt
同栖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥˋ | t | ong | thanh huyền |
同栖 (Danh từ)
【tóng qī】
01
Cùng nhau cư trú/ở chung (thường là chim hoặc sinh vật sống cùng một nơi để cư trú)
1.一同栖息。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
亦作“同棲”。
Ví dụ
03
1) (n.) Những người cùng ở chung một chỗ; 2) (v.) Ở cùng, chung sống tạm thời (nhất là chỉ cùng thuê phòng/ở cùng nơi). (Hán-Vi: đồng cư/đồng tê)
2.一同住宿。亦指同住者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同栖
tóng
同
qī
栖
Các từ liên quan
同一
同一律
同一性
同三品
同上
栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 仝, 詷, 𧇌
- Hình thái radical:
- ⿵,𠔼,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烔
㼧
桐
㣚
浵
晍
庝
哃
勭
酮
鉖
橦
衕
憅
痛
恸
慟
嚅
嚀
咥
嘅
呠
嗼
嘿
㖸
呂
嘏
㘄
㘊
纤
㐕
𠅄
𠅃
伩
伂
共
㣉
防
吸
年
乯
同学
同屋
同事
共同
同意
同时
相同
不同
同情
同样
