Bản dịch của từ 同案 trong tiếng Việt

同案

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

同案 (Danh từ)

tóng àn
01

Cùng khoa cùng năm thi (thời Minh – Thanh); người cùng năm thi vào học — nhớ bằng Hán Việt: (tòng/đồng) + (án?) nhưng đây ý là đồng niên đồng khoa.

1.明清两代称同一年进学。亦指同一年进学者。

Ví dụ
02

Cùng một vụ án; thuộc về cùng một hồ sơ/vụ việc (Hán Việt: đồng án)

2.同一案件。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同案

tóng

àn

Các từ liên quan

同一
同一律
同一性
同三品
同上
案临
案举
案事
案件
同
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
仝, 詷, 𧇌
Hình thái radical:
⿵,𠔼,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép