Bản dịch của từ 同案分离 trong tiếng Việt

同案分离

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

同案分离 (Cụm từ)

tóng àn fēn lí
01

在刑事诉讼中,为了分开审讯,将同案分成两个或两个以上被告人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同案分离

tóng

àn

fēn

Các từ liên quan

同一
同一律
同一性
同三品
同上
案临
案举
案事
案件
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
离上
离不得
离世
离世异俗
同
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
仝, 詷, 𧇌
Hình thái radical:
⿵,𠔼,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép