Bản dịch của từ 同步发电机 trong tiếng Việt
同步发电机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥˊ | t | ong | thanh sắc |
同步发电机 (Danh từ)
【tóng bù fā diàn jī】
01
Máy phát điện xoay chiều đồng bộ — loại máy phát whose rotor quay cùng tốc độ với từ trường quay của stato; tần số f = n·p(赫兹); thường dùng trong nhà máy thuỷ điện, nhiệt điện, hạt nhân.
转子转速与定子旋转磁场的转速相同的交流发电机。按结构可分为旋转电枢和旋转磁场两种。当它的磁极对数为p、转子转速为n时,输出电流频率f=np(赫)。广泛用于水力发电、火力发电及核能发电等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同步发电机
tóng
同
bù
步
fā
发
diàn
电
jī
机
Các từ liên quan
同一
同一律
同一性
同三品
同上
发丧
电临
电介质
电价
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥˊ, ㄊㄨㄥˋ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 仝, 詷, 𧇌
- Hình thái radical:
- ⿵,𠔼,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烔
㼧
桐
㣚
浵
晍
庝
哃
勭
酮
鉖
橦
衕
憅
痛
恸
慟
嚅
嚀
咥
嘅
呠
嗼
嘿
㖸
呂
嘏
㘄
㘊
纤
㐕
𠅄
𠅃
伩
伂
共
㣉
防
吸
年
乯
同学
同屋
同事
共同
同意
同时
相同
不同
同情
同样
