Bản dịch của từ 同步电动机 trong tiếng Việt

同步电动机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

同步电动机 (Danh từ)

tóng bù diàn dòng jī
01

Động cơ đồng bộ (động cơ xoay chiều có tốc độ roto bằng tốc độ trường quay từ trường stator; tốc độ phụ thuộc tần số nguồn và số cặp cực, không thay đổi theo tải)

转子转速与定子旋转磁场的转速相同的交流电动机。其转子转速n与磁极对数p、电源频率f之间满足n=f/p。转速n决定于电源频率f,故电源频率一定时,转速不变,且与负载无关。具有运行稳定性高和过载能力大等特点。常用于多机同步传动系统、精密调速稳速系统和大型设备(如轧钢机)等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同步电动机

tóng

diàn

dòng

Các từ liên quan

同一
同一律
同一性
同三品
同上
电临
电介质
电价
动不动
动举
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
同
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˊ, ㄊㄨㄥˋ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
仝, 詷, 𧇌
Hình thái radical:
⿵,𠔼,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép