Bản dịch của từ 同步脉冲 trong tiếng Việt

同步脉冲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

同步脉冲 (Danh từ)

tóng bù mài chōng
01

Xung đồng bộ — tín hiệu điều khiển dùng để đồng bộ hoá việc quét/thu phát (ví dụ trong truyền hình): xung đồng bộ hàng (row sync) và xung đồng bộ khung (field/frame sync).

为确保接收和发送扫描能同步的一种制约信号。按中国电视标准,行同步脉冲宽度取为行周期的0.08倍,场同步脉宽为行周期的2.5倍。由于行周期定为64微秒,故行同步脉宽为5.12微秒,场同步脉宽为160微秒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同步脉冲

tóng

mài

chōng

Các từ liên quan

同一
同一律
同一性
同三品
同上
脉书
脉候
脉冲
脉动
脉动电流
冲主
冲举
冲人
冲会
同
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
仝, 詷, 𧇌
Hình thái radical:
⿵,𠔼,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép