Bản dịch của từ 同波 trong tiếng Việt

同波

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

同波 (Động từ)

tóng bō
01

1.同其波澜。喻顺时而动。

Ví dụ
02

Hòa theo, đồng hoá với làn sóng/không khí chung; nghĩa bóng: bị cuốn theo, hòa vào trào lưu phổ thông

2.同其波澜。喻混同于流俗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同波

tóng

Các từ liên quan

同一
同一律
同一性
同三品
同上
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
同
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˊ, ㄊㄨㄥˋ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
仝, 詷, 𧇌
Hình thái radical:
⿵,𠔼,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép