Bản dịch của từ 同流 trong tiếng Việt
同流

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥˋ | t | ong | thanh huyền |
同流 (Danh từ)
Cùng giọng, cùng phe; biểu thị ý cùng tâm trạng, cùng xu hướng (Hán-Việt: đồng lưu/đồng lưu ý cùng dòng/thông khí)
5.比喻同声气。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hỗn tạp, cùng tụ về một chỗ; sự hòa lẫn, hòa nhập (cùng dòng, cùng luồng)
2.引申指混杂﹑汇聚。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các dòng nước họp lại; chỗ nước hợp lưu (các con sông, suối hợp thành một dòng)
1.诸水合流。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Giống nhau, tương tự; cùng xu hướng/đều như nhau
3.相类似。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đồng loại; cùng tầng lớp, cùng bè bạn (cùng một dòng/nhóm người)
4.犹同辈;同类。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同流
tóng
同
liú
流
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 仝, 詷, 𧇌
- Hình thái radical:
- ⿵,𠔼,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
