Bản dịch của từ 同流 trong tiếng Việt

同流

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

同流 (Danh từ)

tóng liú
01

Cùng giọng, cùng phe; biểu thị ý cùng tâm trạng, cùng xu hướng (Hán-Việt: đồng lưu/đồng lưu ý cùng dòng/thông khí)

5.比喻同声气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hỗn tạp, cùng tụ về một chỗ; sự hòa lẫn, hòa nhập (cùng dòng, cùng luồng)

2.引申指混杂﹑汇聚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Các dòng nước họp lại; chỗ nước hợp lưu (các con sông, suối hợp thành một dòng)

1.诸水合流。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Giống nhau, tương tự; cùng xu hướng/đều như nhau

3.相类似。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Đồng loại; cùng tầng lớp, cùng bè bạn (cùng một dòng/nhóm người)

4.犹同辈;同类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同流

tóng

liú

Các từ liên quan

同一
同一律
同一性
同三品
同上
流丐
流丸
流丽
流习
同
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
仝, 詷, 𧇌
Hình thái radical:
⿵,𠔼,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép