Bản dịch của từ 同甫 trong tiếng Việt
同甫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥˊ | t | ong | thanh sắc |
同甫 (Danh từ)
【tóng fǔ】
01
Tên字:南宋爱国词人陈亮的字。指的是宋代爱国文士陈亮,曾多次上书、主张收复中原,虽屡遭危险但不屈不挠。
南宋爱国词人陈亮的字。他数度上书言事,力主恢复中原,虽几陷于死,而毫不退缩。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同甫
tóng
同
fǔ
甫
Các từ liên quan
同一
同一律
同一性
同三品
同上
甫刑
甫尔
甫当
甫甫
甫田
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥˊ, ㄊㄨㄥˋ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 仝, 詷, 𧇌
- Hình thái radical:
- ⿵,𠔼,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烔
㼧
桐
㣚
浵
晍
庝
哃
勭
酮
鉖
橦
衕
憅
痛
恸
慟
嚅
嚀
咥
嘅
呠
嗼
嘿
㖸
呂
嘏
㘄
㘊
纤
㐕
𠅄
𠅃
伩
伂
共
㣉
防
吸
年
乯
同学
同屋
同事
共同
同意
同时
相同
不同
同情
同样
