Bản dịch của từ 同科 trong tiếng Việt
同科
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥˋ | t | ong | thanh huyền |
同科 (Danh từ)
【tóng kē】
01
Cùng loại; cùng ngành (cùng một chủng loại hoặc cùng chuyên môn)
2.同一种类。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đồng khoa; những người cùng đỗ trong cùng một kỳ thi (thời khoa cử)
4.科举时代称同榜考中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đồng khoa; những người cùng đỗ trong cùng một kỳ thi (cùng bảng/ cùng hạng)
5.指同榜考中者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Tương đẳng; cùng loại, ngang nhau (cùng một hạng hoặc cùng một tiêu chuẩn)
1.犹同等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
3.同罚;同等判处。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同科
tóng
同
kē
科
Các từ liên quan
同一
同一律
同一性
同三品
同上
科业
科举
科举年
科举考试
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 仝, 詷, 𧇌
- Hình thái radical:
- ⿵,𠔼,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烔
㼧
桐
㣚
浵
晍
庝
哃
勭
酮
鉖
橦
衕
憅
痛
恸
慟
嚅
嚀
咥
嘅
呠
嗼
嘿
㖸
呂
嘏
㘄
㘊
纤
㐕
𠅄
𠅃
伩
伂
共
㣉
防
吸
年
乯
同学
同屋
同事
共同
同意
同时
相同
不同
同情
同样
