Bản dịch của từ 同窗好友 trong tiếng Việt

同窗好友

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

同窗好友 (Cụm từ)

tóng chuāng háo yǒu
01

同窗:同学。老同学,好朋友。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同窗好友

tóng

chuāng

hǎo

yǒu

Các từ liên quan

同一
同一律
同一性
同三品
同上
窗友
窗口
窗台
窗子
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
同
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˊ, ㄊㄨㄥˋ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
仝, 詷, 𧇌
Hình thái radical:
⿵,𠔼,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép