Bản dịch của từ 同笔研 trong tiếng Việt

同笔研

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

同笔研 (Danh từ)

tóng bǐ yán
01

Xem “同笔砚”: một cụm từ liên quan đến bút và nghiên (dụng cụ viết), thường ám chỉ vật dụng viết hoặc tổ hợp bút–nghiên; trong văn bản từ điển ghi hướng về '同笔砚'.

见“同笔砚”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同笔研

tóng

yán

Các từ liên quan

同一
同一律
同一性
同三品
同上
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
研习
研云
研京练都
研几
研几探赜
同
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
仝, 詷, 𧇌
Hình thái radical:
⿵,𠔼,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép