Bản dịch của từ 同笔砚 trong tiếng Việt

同笔砚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

同笔砚 (Danh từ)

tóng bǐ yàn
01

1.亦作“同笔研”。

Ví dụ
02

Cùng học; những người cùng học với nhau (đồng học, bạn học cùng lớp)

2.谓在一起学习。亦指在一起学习的人,同学。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同笔砚

tóng

yàn

Các từ liên quan

同一
同一律
同一性
同三品
同上
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
砚农
砚冰
砚务
砚务官
砚北
同
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
仝, 詷, 𧇌
Hình thái radical:
⿵,𠔼,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép