Bản dịch của từ 同类相妒 trong tiếng Việt

同类相妒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

同类相妒 (Tính từ)

tóng lèi xiāng dù
01

Cùng loại (người) khó hoà hợp với nhau; đồng loại hay ganh ghét, khó xử với nhau (gợi nhớ Hán-Việt: đồng loại 相妒 = tương đố).

形容同类者不易相处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同类相妒

tóng

lèi

xiāng

Các từ liên quan

同一
同一律
同一性
同三品
同上
类丑
类举
类义
类乎
类书
相一
相万
相上
相下
相与
同
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˊ, ㄊㄨㄥˋ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
仝, 詷, 𧇌
Hình thái radical:
⿵,𠔼,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép