Bản dịch của từ 同素异形体 trong tiếng Việt

同素异形体

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

同素异形体 (Cụm từ)

tóng sù yì xíng tǐ
01

由同一种元素形成的多种单质。如红磷和白磷是磷的两种重要的同素异形体。有些在一定条件下会发生转变。如白磷在密闭容器中加热至260°c,可变成红磷;红磷加热至416°c时升华,它的蒸气冷却后又变成白磷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同素异形体

tóng

xíng

Các từ liên quan

同一
同一律
同一性
同三品
同上
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
形上
形下
体上
体二
体亮
体亲
同
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˊ, ㄊㄨㄥˋ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
仝, 詷, 𧇌
Hình thái radical:
⿵,𠔼,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép