Bản dịch của từ 同纽 trong tiếng Việt
同纽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥˊ | t | ong | thanh sắc |
同纽 (Danh từ)
【tóng niǔ】
01
Cùng một âm đầu (cùng một声母) trong cổ âm hệ; tức các chữ cổ đại thuộc cùng một nhóm âm (ví dụ 古、公、改 同属“见”纽)
同一声纽。犹今之同一声母。如“古”﹑“公”﹑“改”同属“见”纽,“苦”﹑“口”﹑“康”同属“溪”纽。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同纽
tóng
同
niǔ
纽
Các từ liên quan
同一
同一律
同一性
同三品
同上
纽伦堡审判
纽元子
纽埃
纽子
纽带
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥˊ, ㄊㄨㄥˋ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 仝, 詷, 𧇌
- Hình thái radical:
- ⿵,𠔼,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烔
㼧
桐
㣚
浵
晍
庝
哃
勭
酮
鉖
橦
衕
憅
痛
恸
慟
嚅
嚀
咥
嘅
呠
嗼
嘿
㖸
呂
嘏
㘄
㘊
纤
㐕
𠅄
𠅃
伩
伂
共
㣉
防
吸
年
乯
同学
同屋
同事
共同
同意
同时
相同
不同
同情
同样
