Bản dịch của từ 同蒲铁路 trong tiếng Việt

同蒲铁路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

同蒲铁路 (Danh từ)

tóng pú tiě lù
01

Đường sắt Đồng-Pư (từ Đại Đồng, Sơn Tây qua Thái Nguyên/Thái Nguyên? → tới Phong Lăng Độ) — tuyến đường sắt chính Bắc–Nam của tỉnh Sơn Tây (Sơn Tây lịch sử: 山西) dài khoảng 860 km, 1939 thông xe; ban đầu là đường ray hẹp, sau đổi sang tiêu chuẩn; đoạn phía nam trước kia bị sông Hoàng Hà ngăn cản, 1970 xây cầu Đồng Quan vượt Hoàng Hà nối sang Thiểm Tây và tiếp nối đường sắt Long Hải.

从山西大同经太原到风陵渡。长860千米。1939年通车。山西省南北交通干线。初为窄轨,后改标准轨。南端原受阻于黄河,1970年潼关黄河大桥建成,延伸至陕西孟塬与陇海铁路相接。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同蒲铁路

tóng

tiě

Các từ liên quan

同一
同一律
同一性
同三品
同上
蒲且
蒲人
蒲伏
蒲元识水
蒲公英
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
同
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˊ, ㄊㄨㄥˋ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
仝, 詷, 𧇌
Hình thái radical:
⿵,𠔼,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép