Bản dịch của từ 同藏 trong tiếng Việt

同藏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

同藏 (Tính từ)

tóng cáng
01

Tâm tư giống nhau; cùng chung một lòng/ý nghĩ (hai người hoặc nhiều người) — Hán Việt: đồng tang/đồng tàng (nhớ chữ = cùng, ở đây ý chỉ chứa/đựng lòng nghĩ giống nhau)

2.谓胸怀相同。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

1.谓夫妇同室而居,同器藏衣物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同藏

tóng

cáng

Các từ liên quan

同一
同一律
同一性
同三品
同上
藏书
藏伏
同
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
仝, 詷, 𧇌
Hình thái radical:
⿵,𠔼,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép