Bản dịch của từ 同赏 trong tiếng Việt

同赏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

同赏 (Động từ)

tóng shǎng
01

Cùng nhau thưởng; chia phần thưởng giống nhau (cho nhiều người cùng nhận phần thưởng như nhau)

1.同样奖赏。

Ví dụ
02

Cùng nhau thưởng thức; cùng xem/chiêm ngưỡng (ví dụ: cùng thưởng thức nghệ thuật, cảnh đẹp)

2.一同欣赏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同赏

tóng

shǎng

Các từ liên quan

同一
同一律
同一性
同三品
同上
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
同
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˊ, ㄊㄨㄥˋ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
仝, 詷, 𧇌
Hình thái radical:
⿵,𠔼,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép