Bản dịch của từ 同轨 trong tiếng Việt
同轨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥˋ | t | ong | thanh huyền |
同轨 (Tính từ)
【tóng guǐ】
01
Cùng một khuôn khổ / nhất thể hóa; cùng nhất, thống nhất (cùng quy cách, cùng quy tuyến)
2.引申为同一﹑一统。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
4.谓同路而行。
Ví dụ
03
3.指古代华夏诸侯国。
Ví dụ
04
Hai bánh xe (或车辙)的宽度相同;比喻步调、轨迹一致(同一标准、路线)
1.车辙宽度相同。
Ví dụ
05
5.比喻方法﹑法则等相同。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同轨
tóng
同
guǐ
轨
Các từ liên quan
同一
同一律
同一性
同三品
同上
轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 仝, 詷, 𧇌
- Hình thái radical:
- ⿵,𠔼,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烔
㼧
桐
㣚
浵
晍
庝
哃
勭
酮
鉖
橦
衕
憅
痛
恸
慟
嚅
嚀
咥
嘅
呠
嗼
嘿
㖸
呂
嘏
㘄
㘊
纤
㐕
𠅄
𠅃
伩
伂
共
㣉
防
吸
年
乯
同学
同屋
同事
共同
同意
同时
相同
不同
同情
同样
