Bản dịch của từ 同轴电缆 trong tiếng Việt
同轴电缆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥˋ | t | ong | thanh huyền |
同轴电缆 (Danh từ)
【tóng zhóu diàn lǎn】
01
Cáp đồng trục
由內部导体与外部导体所组成同轴构造的圆筒通信电线 ,能以高速传送资料
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同轴电缆
tóng
同
zhóu
轴
diàn
电
lǎn
缆
Các từ liên quan
同一
同一律
同一性
同三品
同上
轴号
轴头
轴子
轴对称
轴带
电临
电介质
电价
缆桩
缆系
缆索
缆绳
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 仝, 詷, 𧇌
- Hình thái radical:
- ⿵,𠔼,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烔
㼧
桐
㣚
浵
晍
庝
哃
勭
酮
鉖
橦
衕
憅
痛
恸
慟
嚅
嚀
咥
嘅
呠
嗼
嘿
㖸
呂
嘏
㘄
㘊
纤
㐕
𠅄
𠅃
伩
伂
共
㣉
防
吸
年
乯
同学
同屋
同事
共同
同意
同时
相同
不同
同情
同样
