Bản dịch của từ 同辇 trong tiếng Việt

同辇

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

同辇 (Cụm từ)

tóng niǎn
01

指与天子同车。辇,天子之车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同辇

tóng

niǎn

Các từ liên quan

同一
同一律
同一性
同三品
同上
辇上
辇下
辇乘
辇从
辇合
同
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
仝, 詷, 𧇌
Hình thái radical:
⿵,𠔼,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép