Bản dịch của từ 同进士出身 trong tiếng Việt

同进士出身

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

同进士出身 (Cụm từ)

tóng jìn shì chū shēn
01

科举时代按照中式等第赐予的一种资历称号。宋代进士分五甲,第五甲为同进士出身。明清分三甲,第三甲为赐同进士出身。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同进士出身

tóng

jìn

shì

chū

shēn

Các từ liên quan

同一
同一律
同一性
同三品
同上
进一层
进丁
进上
士习
士乡
士五
士人
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
同
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˊ, ㄊㄨㄥˋ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
仝, 詷, 𧇌
Hình thái radical:
⿵,𠔼,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép