Bản dịch của từ 同馆 trong tiếng Việt

同馆

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

同馆 (Cụm từ)

tóng guǎn
01

1.指同在翰林院任职。馆,馆阁。

Ví dụ
02

2.指同在会馆住宿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同馆

tóng

guǎn

Các từ liên quan

同一
同一律
同一性
同三品
同上
馆人
同
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˊ, ㄊㄨㄥˋ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
仝, 詷, 𧇌
Hình thái radical:
⿵,𠔼,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép