Bản dịch của từ 名下 trong tiếng Việt
名下

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
名下 (Danh từ)
用作同位语标记:在前项下或名义之下说明、补充说明(相当于“名义下”或“……”之下的解释)
2.用作同位语。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dưới danh nghĩa; dưới tên (thuộc về ai hoặc liên quan tới ai), ví dụ: '名下财产' = tài sản đứng tên/thuộc sở hữu dưới tên ai
1.名义之下。谓属于某人或与某人有关。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ở dưới danh nghĩa/thuộc quyền (cổ văn nghĩa: 'thuộc hạ', 'dưới quyền'), thường dùng trong văn cổ hoặc văn viết — nghĩa là 'ở dưới, thuộc về ai đó'
3.犹属下。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
名下: 在盛名、名声之下;指享有名声或名义上的地位(多用于成语“盛名之下”)。可联想为“名声之下/名号之下”。
4.盛名之下。谓享有盛名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
người danh tiếng/nhân vật nổi danh; chỉ những người có tiếng tăm (Hán-Việt: danh hạ)
5.指享有盛名之士。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 名下
míng
名
xià
下
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【DANH】
- Các biến thể:
- 䫤, 命, 詺, 銘
- Hình thái radical:
- ⿱,夕,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
