Bản dịch của từ 名从主人 trong tiếng Việt

名从主人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

名从主人 (Danh từ)

míng cóng zhǔ rén
01

Tên gọi do chủ nhân đặt; vật lấy tên theo người chủ (ví dụ: 名从主人即以主人所称之名为名)

事物以主人所称之名为名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 名从主人

míng

cóng

zhǔ

rén

Các từ liên quan

名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
主一
主一无适
主上
主业
主丧
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
名
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【DANH】
Các biến thể:
䫤, 命, 詺, 銘
Hình thái radical:
⿱,夕,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép