Bản dịch của từ 名件 trong tiếng Việt

名件

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

名件 (Danh từ)

míng jiàn
01

Vật chứng; giấy tờ, hồ sơ dùng làm chứng cứ (Hán-Việt: danh kiện)

1.犹证件,证物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Danh mục; tên mục (tức là tên gọi, mục mục được ghi tên) — ý chỉ 'tên và hạng mục', tương tự 'danh mục/tiêu chí' trong văn viết cổ

2.犹名目;名色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đồ vật nổi tiếng, thứ có danh tiếng (Vật được nhiều người biết tới)

3.有名的东西。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 名件

míng

jiàn

Các từ liên quan

名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
件举
件件
件别
件头
名
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【DANH】
Các biến thể:
䫤, 命, 詺, 銘
Hình thái radical:
⿱,夕,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép