Bản dịch của từ 名优之死 trong tiếng Việt

名优之死

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

名优之死 (Danh từ)

míng yōu zhī sǐ
01

Tên vở kịch (tiểu thuyết sân khấu) — vở kịch nói của điền Hán (田汉) viết năm 1929, kể về nữ nghệ sĩ sa ngã và bi kịch cuối cùng trên sân khấu.

话剧剧本。田汉作于1929年。女艺人刘凤仙在流氓恶霸杨大爷的引诱下日渐堕落,其师刘振声起而抗争,揭露杨大爷的丑行,遭杨大爷一伙凌辱,终于气死在舞台上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 名优之死

míng

yōu

zhī

Các từ liên quan

名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
优与
优为
优乐
优产
优人
之个
之乎者也
之任
之前
死不悔改
死不改悔
名
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【DANH】
Các biến thể:
䫤, 命, 詺, 銘
Hình thái radical:
⿱,夕,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép