Bản dịch của từ 名噪一时 trong tiếng Việt

名噪一时

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

名噪一时 (Thành ngữ)

míng zào yì shí
01

Nổi tiếng một thời

一时声名显赫

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 名噪一时

míng

zào

shí

Các từ liên quan

名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
噪儿巴喝
噪剌剌
噪变
噪口
噪叫
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
时上
时不再来
名
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【DANH】
Các biến thể:
䫤, 命, 詺, 銘
Hình thái radical:
⿱,夕,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép