Bản dịch của từ 名山胜水 trong tiếng Việt

名山胜水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

名山胜水 (Danh từ)

míng shān shèng shuǐ
01

Những ngọn núi, dòng sông nổi tiếng, cảnh đẹp thiên nhiên (Hán-Việt: danh sơn thắng thủy) — chỉ phong cảnh hữu danh, hữu thực, rất đẹp

风景优美的著名河山。同“名山胜川”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 名山胜水

míng

shān

shèng

shuǐ

Các từ liên quan

名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
胜不骄败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
水上
水上运动
水上飞机
名
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【DANH】
Các biến thể:
䫤, 命, 詺, 銘
Hình thái radical:
⿱,夕,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép