Bản dịch của từ 名师出高徒 trong tiếng Việt

名师出高徒

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

名师出高徒 (Thành ngữ)

míng shī chū gāo tú
01

Thầy giỏi sinh ra trò giỏi — người thầy có năng lực sẽ đào tạo được nhiều người tài. (Hán-Việt: danh sư xuất cao đồ)

高明的师傅一定能教出技艺高的徒弟。比喻学识丰富的人对于培养人才的重要。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 名师出高徒

míng

shī

chū

gāo

Các từ liên quan

名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
师丈
师严道尊
师事
师人
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
高下
高下其手
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
名
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【DANH】
Các biến thể:
䫤, 命, 詺, 銘
Hình thái radical:
⿱,夕,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép