Bản dịch của từ 名柬 trong tiếng Việt

名柬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

名柬 (Danh từ)

míng jiǎn
01

Name card (danh thiếp) - một tấm thẻ nhỏ dùng để trao đổi tên, chức vụ và các thông tin khác (tương đương với danh thiếp)

犹名片。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 名柬

míng

jiǎn

Các từ liên quan

名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
柬埔寨
柬寄
柬帖
柬房
柬拔
名
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【DANH】
Các biến thể:
䫤, 命, 詺, 銘
Hình thái radical:
⿱,夕,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép