Bản dịch của từ 名治 trong tiếng Việt

名治

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

名治 (Danh từ)

míng zhì
01

Phép nước, trị nước theo đúng tội danh — pháp trị; cai trị theo pháp luật (hướng trọng tội danh, pháp lý)

刑名之治,法治。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 名治

míng

zhì

Các từ liên quan

名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
名
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【DANH】
Các biến thể:
䫤, 命, 詺, 銘
Hình thái radical:
⿱,夕,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép