Bản dịch của từ 名誉扫地 trong tiếng Việt
名誉扫地
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
名誉扫地 (Thành ngữ)
【míng yù sǎo dì】
01
Bị hoàn toàn mất uy tín
彻底名誉扫地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mắc sai lầm
名誉扫地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 名誉扫地
míng
名
yù
誉
sǎo
扫
dì
地
Các từ liên quan
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
誉儿癖
誉叹
誉塞天下
誉墓
扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【DANH】
- Các biến thể:
- 䫤, 命, 詺, 銘
- Hình thái radical:
- ⿱,夕,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銘
鸣
蓂
猽
䆩
洺
覭
茗
冥
㝠
榠
䄙
咦
吝
哴
哬
㖵
嘓
唛
囕
㗁
喴
哦
噼
䒙
𠁦
网
巡
孙
讼
肋
讲
伀
𠀝
交
肉
名字
著名
报名
有名
名牌
名片
签名
姓名
名称
名单
