Bản dịch của từ 名迹 trong tiếng Việt
名迹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
名迹 (Danh từ)
【míng jì】
01
Danh tiếng và thành tích; tiếng tăm cùng sự nghiệp đã đạt được (Hán-Việt: danh tích/ danh - tích)
1.声名与业绩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Họ tên và hành tung; thông tin về danh tính và dấu vết của một người
2.姓名与行迹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chữ viết, bút tích của danh gia; bản chữ/đề tự còn lại của người nổi tiếng (Hán Việt: danh tích/kim tích phong cách)
4.名家的手迹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Danh thắng, di tích lịch sử (những nơi nổi tiếng, có giá trị văn hóa hoặc cảnh đẹp)
3.名胜古迹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 名迹
míng
名
jì
迹
Các từ liên quan
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【DANH】
- Các biến thể:
- 䫤, 命, 詺, 銘
- Hình thái radical:
- ⿱,夕,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銘
鸣
蓂
猽
䆩
洺
覭
茗
冥
㝠
榠
䄙
咦
吝
哴
哬
㖵
嘓
唛
囕
㗁
喴
哦
噼
䒙
𠁦
网
巡
孙
讼
肋
讲
伀
𠀝
交
肉
名字
著名
报名
有名
名牌
名片
签名
姓名
名称
名单
