Bản dịch của từ 名门世族 trong tiếng Việt
名门世族
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
名门世族 (Danh từ)
【míng mén shì zú】
01
Gia đình quý tộc, dòng họ danh giá đời đời (những họ nhà có danh vọng, quyền thế)
有名望的世家大族。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 名门世族
míng
名
mén
门
shì
世
zú
族
Các từ liên quan
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
门丁
门上
门上人
门下
门下人
世上
世上无难事
世上无难事,只怕有心人
世不曾
世世
族世
族举
族云
族产
族亲
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【DANH】
- Các biến thể:
- 䫤, 命, 詺, 銘
- Hình thái radical:
- ⿱,夕,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銘
鸣
蓂
猽
䆩
洺
覭
茗
冥
㝠
榠
䄙
咦
吝
哴
哬
㖵
嘓
唛
囕
㗁
喴
哦
噼
䒙
𠁦
网
巡
孙
讼
肋
讲
伀
𠀝
交
肉
名字
著名
报名
有名
名牌
名片
签名
姓名
名称
名单
