Bản dịch của từ 名题雁塔 trong tiếng Việt
名题雁塔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
名题雁塔 (Danh từ)
【míng tí yàn tǎ】
01
Danh xưng cổ: việc được ghi tên lên Đại Vân Tháp (tức Thiên Vân/大雁塔) ở Tây An sau khi đỗ tiến sĩ; ẩn nghĩa: đỗ đạt, thành danh (thời xưa dùng để chỉ người thi đỗ).
雁塔:西安慈恩寺内的大雁塔,唐代进士多题姓名于塔下。在大雁塔内题名。旧时考中进士的代称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 名题雁塔
míng
名
tí
题
yàn
雁
tǎ
塔
Các từ liên quan
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
塔什干
塔克拉玛干沙漠
塔台
塔吉克人
塔吉克斯坦
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【DANH】
- Các biến thể:
- 䫤, 命, 詺, 銘
- Hình thái radical:
- ⿱,夕,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銘
鸣
蓂
猽
䆩
洺
覭
茗
冥
㝠
榠
䄙
咦
吝
哴
哬
㖵
嘓
唛
囕
㗁
喴
哦
噼
䒙
𠁦
网
巡
孙
讼
肋
讲
伀
𠀝
交
肉
名字
著名
报名
有名
名牌
名片
签名
姓名
名称
名单
