Bản dịch của từ 后像 trong tiếng Việt
后像
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hòu | ㄏㄡˋ | h | ou | thanh huyền |
后像 (Danh từ)
【hòu xiàng】
01
Di ảnh; ảnh đặt sau khi người mất (亦称「遗像」)
亦称为「遗像」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hậu ảnh — Ấn tượng thị giác tạm thời còn lưu lại sau khi kích thích (ví dụ nhìn vào ánh sáng rồi chuyển mắt thấy vệt sáng). Có thể là hậu ảnh dương (giữ màu/độ sáng giống) hoặc hậu ảnh âm (màu/độ sáng ngược lại).
视觉刺激消失而感觉暂留的现象。后像保留时间的长短和刺激强度呈正比。可分为正后像与负后像。前者与原刺激的明度或色彩相似,后者的明度则与原刺激相反,且色彩互补。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 后像
hòu
后
xiàng
像
- Bính âm:
- 【hòu】【ㄏㄡˋ】【HẬU】
- Các biến thể:
- 後
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂋,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡩
矦
㤧
豞
後
㖃
㰯
茩
䞀
𠊱
郈
鲎
喒
唇
咮
呹
哗
咴
嗨
問
吒
嘞
吝
㗜
汐
决
伞
阩
伕
圵
芨
阶
多
汛
缶
奺
然后
以后
最后
后悔
后来
后天
之后
后面
后边
随后
