Bản dịch của từ 后卫 trong tiếng Việt

后卫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hòu

ㄏㄡˋhouthanh huyền

后卫 (Danh từ)

hòu wèi
01

Hậu vệ (bóng đá)

篮球、足球等球类比赛中主要担任防御的队员

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quân hậu vệ; hậu binh

军队行军时在后方担任掩护或警戒的部队

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 后卫

hòu

wèi

后
Bính âm:
【hòu】【ㄏㄡˋ】【HẬU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,𠂋,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép