Bản dịch của từ 后来佳器 trong tiếng Việt
后来佳器
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hòu | ㄏㄡˋ | h | ou | thanh huyền |
后来佳器 (Danh từ)
【hòu lái jiā qì】
01
Người có triển vọng, có khả năng thành công trong tương lai.
佳:好。将来大有作为的人才。指人很有发展前途。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 后来佳器
hòu
后
lái
来
jiā
佳
qì
器
Các từ liên quan
后七子
后不僭先
后世
后丞
来下
来不及
来世
佳丽
佳丽城
佳事
佳人
佳人已属沙咤利
器世间
器业
器乐
器二不匮
- Bính âm:
- 【hòu】【ㄏㄡˋ】【HẬU】
- Các biến thể:
- 後
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂋,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡩
矦
㤧
豞
後
㖃
㰯
茩
䞀
𠊱
郈
鲎
喒
唇
咮
呹
哗
咴
嗨
問
吒
嘞
吝
㗜
汐
决
伞
阩
伕
圵
芨
阶
多
汛
缶
奺
然后
以后
最后
后悔
后来
后天
之后
后面
后边
随后
